se teindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự nhuộm (tóc): Hành động tự mình nhuộm màu cho tóc.
    • Nhuốm màu, khoác lên một màu: Dùng để miêu tả một vật thể hoặc không gian tự nhiên thay đổi, mang lấy một màu sắc nào đó, thường do ánh sáng hoặc phản xạ tạo nên.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle se teint les cheveux en rouge. ( ấy tự nhuộm tóc màu đỏ.)
    • Le ciel se teint d'orangé au coucher du soleil. (Bầu trời nhuốm màu cam khi hoàng hôn.)
    • Ses joues se teignirent de rouge sous le compliment. (Đôi ấy ửng đỏ lên lời khen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se teindre en + [màu sắc]": nhuộm/nhuốm thành màu .
    • La vieille photo s'est teinte en sépia avec le temps. (Tấm ảnh đã nhuốm màu nâu đỏ theo thời gian.)
  • Dùng trong văn chương để miêu tả cảm xúc hoặc bầu không khí thay đổi.
    • L'atmosphère se teignit d'une inquiétude soudaine. (Bầu không khí khoác lên một nỗi lo lắng đột ngột.)
Biến thể từ liên quan
  • Teindre (v.t): nhuộm (cái gì đó).
    • teindre un vêtement (nhuộm một bộ quần áo).
  • Teinture (n.f): thuốc nhuộm; sự nhuộm.
  • Teint (n.m): nước da, sắc mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Se colorer: nhuốm màu, màu.
  • Se nuancer: chuyển sắc, sắc thái.
  • Se foncer (về màu tóc): nhuộm màu tối hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre une teinte (cụm từ gần nghĩa): mang một màu sắc.
    • Ses paroles prirent une teinte mélancolique. (Lời nói của anh ta mang một sắc thái u sầu.)
tự động từ
  1. nhuộm tóc
  2. nhuốm màu
    • Nuage qui se teint de violet
      mây nhuốm màu tím

Từ gần giống